Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隽

隽

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy ⾫(+2 nét) (chim non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38589

UTF-8: E99ABD

UTF-32: 96BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: superior, outstanding, talented

Pinyin: juàn,jùn

Tiếng Nhật: シュン セン すぐれる

Quan Thoại: juàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duật, quyết, quất, thuật [ jué , shù , yù ]

6F4F, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nước tuôn, nước phun ra ; 2. dòng nước; sông Quyết thời cổ (một thuộc tỉnh Thiểm Tây, một thuộc tỉnh Sơn Tây của Trung Quốc ngày nay); đê đập xây trong nước

Xem thêm:

độc [ ]

8C44, tổng 22 nét, bộ cốc 谷 (+15 nét)

Quảng Cáo

thaiphong