
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+6 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31553
UTF-8: E7AD81
UTF-32: 7B41
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tổng thuyết và Biệt thuyết - (Uddesavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại bổn - (Mahàpadàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du