Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 筆尖
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

範圍
phạm vi

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

665E, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Nghĩa: tảng sáng, rạng đông

Xem thêm:

bao, bào [ páo ]

5E96, tổng 8 nét, bộ nghiễm 广 (+5 nét)

Nghĩa: cái bếp

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng