Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 泅

泅

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27845

UTF-8: E6B385

UTF-32: 6CC5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: swim, float, wade

Tiếng Hàn (Hangul): 수:1N

Pinyin: qiú,yōu

Tiếng Nhật: シュウ ユウ ジュ およぐ

Tiếng Nhật (Kun): OYOGU

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWI

Quan Thoại: qiú

Tiếng Việt: tù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chúc than - (粥攤) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

đông [ dōng ]

51AC, tổng 5 nét, bộ băng 冫 (+3 nét)

Nghĩa: mùa đông

Xem thêm:

hồng [ ]

9277, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 9