Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 筆號

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dược, thược [ yuè ]

9FA0, tổng 17 nét, bộ dược 龠 (+0 nét)

Nghĩa: một thứ nhạc khí như sáo, có 3 lỗ

Xem thêm:

kiềm [ qián ]

5C92, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Xem thêm:

u [ yōu ]

5E7D, tổng 9 nét, bộ yêu 幺 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ẩn núp ; 2. sâu xa, tối tăm ; 3. cầm tù ; 4. châu U (Trung Quốc)

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm