Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dược (+0 nét) (sáo ba lỗ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40864

UTF-8: E9BEA0

UTF-32: 9FA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: flute; pipe, ancient measure; Kangxi radical 214

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yuè

Tiếng Nhật: ヤク ふえ

Tiếng Nhật (Kun): FUE

Tiếng Nhật (On): YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK

Quan Thoại: yuè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

67A1, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

thánh [ shèng ]

8056, tổng 13 nét, bộ nhĩ 耳 (+7 nét)

Nghĩa: thần thánh

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng