Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31563

UTF-8: E7AD8B

UTF-32: 7B4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan1

Định nghĩa tiếng Anh: muscles; tendons

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jīn,qián

Tiếng Nhật: キン ケン ゲン コン ゴン すじ

Tiếng Nhật (Kun): SUJI

Tiếng Nhật (On): KIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jīn

Âm thời Đường: giən

Tiếng Việt: gân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kiến, thứ [ qù ]

89B7, tổng 18 nét, bộ kiến 見 (+11 nét)

Nghĩa: rình mò, xem trộm

Xem thêm:

vạn [ ]

92C4, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

771C, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai