Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 筙

筙

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31577

UTF-8: E7AD99

UTF-32: 7B59

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi4

Quan Thoại: lái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lưu [ ]

78C2, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Xem thêm:

霙霙
anh anh

Xem thêm:

thánh [ shèng ]

8056, tổng 13 nét, bộ nhĩ 耳 (+7 nét)

Nghĩa: thần thánh

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh