Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31577

UTF-8: E7AD99

UTF-32: 7B59

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi4

Quan Thoại: lái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khương [ qiāng ]

8723, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: khương lang 蜋)

Xem thêm:

ngai [ ái ]

769A, tổng 15 nét, bộ bạch 白 (+10 nét)

Nghĩa: trắng bóng

Xem thêm:

捕生
bộ sinh

Quảng Cáo

người êđê