Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 皚

皚

Thông tin ký tự

Bộ: bạch ⽩(+1 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30362

UTF-8: E79A9A

UTF-32: 769A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngoi4

Định nghĩa tiếng Anh: brilliant white

Tiếng Hàn (Hangul): 애:1N

Pinyin: ái

Tiếng Nhật: ガイ ギ ゲ しろい

Tiếng Nhật (Kun): SHIROI

Tiếng Nhật (On): GAI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: ái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhèng ]

6399, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: cựa ra, thoát ra

Xem thêm:

chuy, tri, truy [ zī , zì ]

8F1C, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: xe chở đồ

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn