Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 筡

筡

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31585

UTF-8: E7ADA1

UTF-32: 7B61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi5

Pinyin: tú

Tiếng Nhật: ト ズ チョ ショ テイ タイ

Quan Thoại: tú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cạnh [ jìng ]

7AF8, tổng 22 nét, bộ lập 立 (+17 nét)

Nghĩa: 1. mạnh, khỏe ; 2. ganh đua

Xem thêm:

[ ]

8057, tổng 13 nét, bộ nhĩ 耳 (+7 nét)

Quảng Cáo

bánh đa nem