Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31593

UTF-8: E7ADA9

UTF-32: 7B69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo pipe; fish hook

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tǒng,yǒng,dòng

Tiếng Nhật: トウ ヨウ ながい

Tiếng Nhật (On): TOU ZU YOU YU

Tiếng Hàn (Latinh): THONG

Quan Thoại: tóng

Tiếng Việt: thúng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

61A0, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

636A, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng