Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 秦 - tần | 秦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+5 nét) (lúa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31206

UTF-8: E7A7A6

UTF-32: 79E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon4

Định nghĩa tiếng Anh: feudal state of Qin; the Qin dynasty (from which the name ’China’ comes)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: シン ジン はた

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: qín

Âm thời Đường: *dzhin

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

嚴毅
nghiêm nghị

Xem thêm:

憐恤
lân tuất

Xem thêm:

咿喔
y ác
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh