Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 筳

筳

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31603

UTF-8: E7ADB3

UTF-32: 7B73

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Tiếng Hàn (Hangul): 정:1N

Pinyin: tíng

Tiếng Nhật: テイ チョウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): ITOKUDA

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tíng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đan, đơn [ dān ]

894C, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+12 nét)

Nghĩa: áo đơn

Xem thêm:

tần [ pín ]

9870, tổng 24 nét, bộ hiệt 頁 (+15 nét)

Nghĩa: nhăn mặt

Xem thêm:

trành, đinh [ chéng , dīng ]

76EF, tổng 7 nét, bộ mục 目 (+2 nét)

Nghĩa: nhìm chăm chú, nhìn chòng chọc

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng