Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31603

UTF-8: E7ADB3

UTF-32: 7B73

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tíng

Tiếng Nhật: テイ チョウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): ITOKUDA

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6711, tổng 9 nét, bộ nguyệt 月 (+5 nét), nhục 肉 (+5 nét)

Xem thêm:

uý, uất [ wèi , yù ]

5C09, tổng 11 nét, bộ thốn 寸 (+8 nét)

Nghĩa: cấp uý

Quảng Cáo

học hán nôm