Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 筳 - đình | 筳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31603

UTF-8: E7ADB3

UTF-32: 7B73

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tíng

Tiếng Nhật: テイ チョウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): ITOKUDA

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tíng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phi [ fēi ]

6249, tổng 12 nét, bộ hộ 戶 (+8 nét)

Nghĩa: cánh cửa

Xem thêm:

điệt [ zhì ]

86ED, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: con đỉa

Xem thêm:

還魂
hoàn hồn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ