Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 筵席
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nghi [ yí ]

5100, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: 1. dáng bên ngoài ; 2. lễ nghi, nghi thức

Xem thêm:

雯華
văn hoa

Xem thêm:

trịch [ zhí ]

8E2F, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: chùn bước, trù trừ, do dự

Quảng Cáo

từ điển jrai