Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 签

签

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31614

UTF-8: E7ADBE

UTF-32: 7B7E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Định nghĩa tiếng Anh: sign, endorse; slip of paper

Quan Thoại: qiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

loã, lỗi [ ]

7673, tổng 26 nét, bộ nạch 疒 (+21 nét)

Xem thêm:

hao, khiêu [ xiāo ]

8653, tổng 10 nét, bộ hô 虍 (+4 nét)

Nghĩa: tiếng hổ gầm

Xem thêm:

猞猁
xá lợi