Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 箍

箍

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31629

UTF-8: E7AE8D

UTF-32: 7B8D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ku1

Định nghĩa tiếng Anh: hoop; bind, surround

Tiếng Hàn (Hangul): 고:1N

Pinyin: gū

Tiếng Nhật: コ ク たが

Tiếng Nhật (Kun): TAGA

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mật, mịch [ mì ]

8C27, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: yên lặng

Quảng Cáo

kính tân phú