Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31633

UTF-8: E7AE91

UTF-32: 7B91

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saap3

Định nghĩa tiếng Anh: fan

Pinyin: shà,zhá

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ ショウ おうぎ

Tiếng Nhật (Kun): OUGI

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU JOU

Quan Thoại: shà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

淵奥
uyên áo

Xem thêm:

蘄茝
kì chỉ

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng