Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31644

UTF-8: E7AE9C

UTF-32: 7B9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: ancient string music instrument

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kōng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: kōng

Âm thời Đường: kung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biến, biện [ biàn ]

8B8A, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Nghĩa: 1. thay đổi, biến đổi ; 2. trờ thành, biến thành ; 3. bán lấy tiền ; 4. biến cố, rối loạn

Quảng Cáo

thợ nhôm kính