Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蕩蕩
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cung [ gōng ]

5F13, tổng 3 nét, bộ cung 弓 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cong ; 2. cái cung ; 3. cung (đơn vị đo, bằng 10 xích)

Xem thêm:

mạc [ mò ]

9546, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mạc da 鋣,铘)

Xem thêm:

[ ]

5DCF, tổng 20 nét, bộ sơn 山 (+17 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng