Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 管

管

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31649

UTF-8: E7AEA1

UTF-32: 7BA1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun2

Định nghĩa tiếng Anh: pipe, tube, duct; woodwind music

Tiếng Hàn (Hangul): 관:0E

Pinyin: guǎn

Tiếng Nhật: カン くだ ふえ

Tiếng Nhật (Kun): KUDA FUE

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guǎn

Âm thời Đường: *guɑ̌n

Tiếng Việt: quản

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiện, khiếm [ qiàn ]

4FD4, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tỷ dụ, so sánh ; 2. lông vũ dùng để xem hướng gió

Xem thêm:

cảo, hạo [ gǎo , hào ]

9550, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: chọn lựa kỹ lưỡng; 1. sáng loá ; 2. kinh đô đời nhà Chu (nay thuộc phía tây nam thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc)

Xem thêm:

[ ]

6659, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11