Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 天章
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ yí ]

6021, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: vui vẻ, dễ dãi

Xem thêm:

蜘蛛
tri chu

Xem thêm:

manh [ méng ]

8771, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: 1. con nhặng, con ruồi trâu, con mòng ; 2. bối mẫu

Quảng Cáo

cửa kính quận 6