Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31653

UTF-8: E7AEA5

UTF-32: 7BA5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai1

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): HA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vụ [ méng , wù ]

9727, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: sương mù

Xem thêm:

soạn [ xuǎn , zhuàn ]

7C51, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 (+15 nét)

Nghĩa: biên soạn, soạn thảo

Quảng Cáo

app đánh vần