Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 箥 - phả | 箥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31653

UTF-8: E7AEA5

UTF-32: 7BA5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai1

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): HA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dong, dung, dụng [ róng , yōng ]

701C, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Xem thêm:

triền [ chán ]

5EDB, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: 1. chỗ ở của dân ; 2. quán chợ

Xem thêm:

nghệ, thế [ shì , yì ]

57F6, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trồng cây ; 2. tài năng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển việt việt