Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31656

UTF-8: E7AEA8

UTF-32: 7BA8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tok3

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo sheath, bamboo shoots

Quan Thoại: tuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

遺憾
di hám

Xem thêm:

cán [ gǎn ]

7C33, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Nghĩa: tre non

Xem thêm:

gia [ jiā ]

801E, tổng 11 nét, bộ lỗi 耒 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: liên gia 耞,耞)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2