
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+9 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 31664
UTF-8: E7AEB0
UTF-32: 7BB0
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu kỳ 2 - (湘潭弔三閭大夫其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ratthapàla - (Ratthapàla sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật