Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31672

UTF-8: E7AEB8

UTF-32: 7BB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu6

Định nghĩa tiếng Anh: chopsticks

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhù,zhuó

Tiếng Nhật: チョ チャク はし

Tiếng Nhật (Kun): HASHI

Tiếng Nhật (On): CHO CHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: djhiù

Tiếng Việt: giạ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lộc, lục, đãi, đệ [ dài , lù ]

902F, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đột ngột đi khỏi không có lý do ; 2. họ Lộc

Xem thêm:

謻門
di môn

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng