Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 箸

箸

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31672

UTF-8: E7AEB8

UTF-32: 7BB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu6

Định nghĩa tiếng Anh: chopsticks

Tiếng Hàn (Hangul): 저:0N

Pinyin: zhù,zhuó

Tiếng Nhật: チョ チャク ト はし

Tiếng Nhật (Kun): HASHI

Tiếng Nhật (On): CHO CHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: djhiù

Tiếng Việt: giạ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

não [ ]

7376, tổng 18 nét, bộ khuyển 犬 (+15 nét)

Xem thêm:

報酬
báo thù

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng