Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 箻

箻

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31675

UTF-8: E7AEBB

UTF-32: 7BBB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leot6

Tiếng Nhật: リツ

Tiếng Nhật (On): RITSU

Quan Thoại: lǜ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9925, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng