Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31678

UTF-8: E7AEBE

UTF-32: 7BBE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sok3

Định nghĩa tiếng Anh: musical instrument like pan-pipes, bamboo flute

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shuò,xiāo,qiào

Tiếng Nhật: ショウ サク ソウ うつ

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: shuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

am [ ān , yàn ]

9E4C, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: chim cút

Xem thêm:

thọ [ shòu ]

58FD, tổng 14 nét, bộ sĩ 士 (+11 nét)

Nghĩa: thọ, sống lâu

Quảng Cáo

tiếng anh