Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40524

UTF-8: E9B98C

UTF-32: 9E4C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am1

Định nghĩa tiếng Anh: quail; Coturnix coturnix

Quan Thoại: ān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

71E2, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Xem thêm:

học [ xué ]

5B66, tổng 8 nét, bộ tử 子 (+5 nét)

Nghĩa: học hành

Xem thêm:

gián [ jiàn ]

8ACC, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Quảng Cáo

English Vietnamese