Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ (+11 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22781

UTF-8: E5A3BD

UTF-32: 58FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau6

Định nghĩa tiếng Anh: old age, long life; lifespan

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shòu

Tiếng Nhật: シュウ ジュ ことぶき

Tiếng Nhật (Kun): KOTOBUKI HISASHII KOTOOGU

Tiếng Nhật (On): JU SU SHUU JUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shòu

Âm thời Đường: zhiòu zhiǒu

Tiếng Việt: thọ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoát [ duó ]

655A, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Xem thêm:

đàn, đạn [ dàn , tán ]

5F48, tổng 15 nét, bộ cung 弓 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đàn hồi ; 2. bật, búng, gảy ; 3. đánh đàn; viên đạn (của súng)

Quảng Cáo

tải sách