Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 節度使
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ca, các, cách [ gā , gē , gé ]

80F3, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: ca chi oa 窩,窝)

Xem thêm:

luỹ [ ]

854C, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

đa, đà [ diē ]

7239, tổng 10 nét, bộ phụ 父 (+6 nét)

Nghĩa: cha, bố

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12