Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 篐 - cô | 篐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31696

UTF-8: E7AF90

UTF-32: 7BD0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ku1

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kiển [ chóng , jiǎn ]

8327, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái kén tằm ; 2. mạng nhện ; 3. phồng da chân

Xem thêm:

貧於一字
bần ư nhất tự

Xem thêm:

phu [ fū , fú ]

5B5A, tổng 7 nét, bộ tử 子 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ti ; 2. (xem: phu giáp 甲)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2