Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+1 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31716

UTF-8: E7AFA4

UTF-32: 7BE4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk1

Định nghĩa tiếng Anh: deep, true, sincere, genuine

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: トク あつい

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TOK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: đốc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thăng [ shēng ]

544F, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: ga-lông (đơn vị đo dung tích của Anh, Mỹ)

Xem thêm:

đích, quát, thích, trích [ ]

519F, tổng 9 nét, bộ mịch 冖 (+7 nét)

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng