Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24735

UTF-8: E6829F

UTF-32: 609F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng6

Định nghĩa tiếng Anh: to apprehend, realize, become aware

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: さとる さとり

Tiếng Nhật (Kun): SATORU SATORI

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ngò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỳnh [ qióng , xuán ]

74CA, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 (+14 nét)

Nghĩa: 1. ngọc quỳnh ; 2. hoa quỳnh

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa