Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31728

UTF-8: E7AFB0

UTF-32: 7BF0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou6

Định nghĩa tiếng Anh: a bamboo basket

Pinyin:

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ wéi ]

6DA0, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

bột [ bó ]

9D53, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: bột cáp 鴿,鸽)

Xem thêm:

tiễu [ chāo , jiǎo ]

52E6, tổng 13 nét, bộ lực 力 (+11 nét)

Nghĩa: chặn lại, trừ khử

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng