Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31744

UTF-8: E7B080

UTF-32: 7C00

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak3

Định nghĩa tiếng Anh: bed mat; mat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,zhài

Tiếng Nhật: サク シャク サイ

Tiếng Nhật (Kun): SU

Tiếng Nhật (On): SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAYK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoan, quyền [ ]

5B49, tổng 20 nét, bộ nữ 女 (+17 nét)

Xem thêm:

phiền, phàn [ fán , fàn , pán ]

6A0A, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái lồng chim ; 2. cái phên quây vườn rau ; 3. quây quanh

Xem thêm:

duy [ wěi ]

58DD, tổng 18 nét, bộ thổ 土 (+15 nét)

Quảng Cáo

ede