Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37924

UTF-8: E990A4

UTF-32: 9424

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding2

Định nghĩa tiếng Anh: huge tripod of bronze with two ears; sacrificial vessel

Quan Thoại: dǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tẩu [ sǎo ]

5AC2, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chị dâu ; 2. chị (gọi phụ nữ đã có chồng nhưng tuổi chưa nhiều)

Xem thêm:

khám [ kàn ]

77B0, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nghĩa: nhìn, xem, dòm

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026