Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31751

UTF-8: E7B087

UTF-32: 7C07

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: swarm, crowd together, cluster

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,chuò,còu

Tiếng Nhật: ソウ ゾク サク シュ むらがる やじり

Tiếng Nhật (Kun): MURAGARU YAJIRI

Tiếng Nhật (On): SOU ZOKU SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): COK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tsuk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ Yǔ ]

6940, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

lận [ lìn ]

8E99, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng