
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+11 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 31757
UTF-8: E7B08D
UTF-32: 7C0D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn thôn - (山村) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)