Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 簏

簏

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31759

UTF-8: E7B08F

UTF-32: 7C0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk1

Định nghĩa tiếng Anh: a box, a basket

Tiếng Hàn (Hangul): 록:1N

Pinyin: lù

Tiếng Nhật: ロク はこ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LOK

Quan Thoại: lù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồ [ tú ]

56F3, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Xem thêm:

đôn [ ]

6489, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Quảng Cáo

đặc sản tphcm