
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+11 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 31760
UTF-8: E7B090
UTF-32: 7C10
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 2 - (秦檜像其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn Du