Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31763

UTF-8: E7B093

UTF-32: 7C13

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Định nghĩa tiếng Anh: a bamboo whisk; the broken end of a bamboo stalk

Tiếng Nhật: セン ささら

Tiếng Nhật (Kun): SASARA

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: diāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

山民
sơn dân

Xem thêm:

điêu [ diào , tiáo ]

8729, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: con ve sầu

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng