Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 簓

簓

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31763

UTF-8: E7B093

UTF-32: 7C13

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Định nghĩa tiếng Anh: a bamboo whisk; the broken end of a bamboo stalk

Tiếng Nhật: セン ささら

Tiếng Nhật (Kun): SASARA

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: diāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ bǎi wǎ ]

74F8, tổng 10 nét, bộ ngoã 瓦 (+6 nét)

Xem thêm:

lật [ lì ]

5088, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: lật túc 傈僳)

Xem thêm:

xương [ chāng ]

9BE7, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: con cá xương

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7