Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34601

UTF-8: E89CA9

UTF-32: 8729

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu4

Định nghĩa tiếng Anh: cicada, broad locust

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tiáo,diào

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ チュウ ジュ せみ ひぐらし

Tiếng Nhật (Kun): SEMI HIGURASHI

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: tiáo

Âm thời Đường: dheu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ gū ]

7F5B, tổng 10 nét, bộ võng 网 (+5 nét)

Nghĩa: cái lưới to

Xem thêm:

使部
sứ bộ

Xem thêm:

lâu [ ]

617A, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Quảng Cáo

thảo một thái phong