Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31764

UTF-8: E7B094

UTF-32: 7C14

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: a coat raincoat

Tiếng Nhật: みの

Tiếng Nhật (Kun): MINO

Tiếng Nhật (On): SA SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: suō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

9C39, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

63FC, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ