Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38456

UTF-8: E998B8

UTF-32: 9638

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aai3

Định nghĩa tiếng Anh: distress; difficulty

Pinyin: è,ài

Tiếng Nhật: ヤク アイ ふさがる

Tiếng Nhật (Kun): FUSAGARU KAGIRU SAMATOGERU SEMARU AYAFUI KURUSHIMI NAYAMI KEHASHII HEDATEFUSAGU SEEMAI

Tiếng Nhật (On): AKU YAKU AI A

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6DD4, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

sâm [ shēn ]

84E1, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc) ; 2. sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

[ wǔ ]

7512, tổng 16 nét, bộ ngoã 瓦 (+12 nét)

Nghĩa: cái nậm rượu

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng