Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 阸 - ách | ải | 阸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38456

UTF-8: E998B8

UTF-32: 9638

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aai3

Định nghĩa tiếng Anh: distress; difficulty

Pinyin: è,ài

Tiếng Nhật: ヤク アイ ふさがる

Tiếng Nhật (Kun): FUSAGARU KAGIRU SAMATOGERU SEMARU AYAFUI KURUSHIMI NAYAMI KEHASHII HEDATEFUSAGU SEEMAI

Tiếng Nhật (On): AKU YAKU AI A

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mạt [ mò ]

6CAB, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bọt nổi lên mặt nước ; 2. nước bọt

Xem thêm:

檄將士文
hịch tướng sĩ văn

Xem thêm:

峡谷
hạp cốc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

quà biếu việt nam