Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阸

阸

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38456

UTF-8: E998B8

UTF-32: 9638

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aai3

Định nghĩa tiếng Anh: distress; difficulty

Pinyin: è,ài

Tiếng Nhật: ヤク アイ ア ふさがる

Tiếng Nhật (Kun): FUSAGARU KAGIRU SAMATOGERU SEMARU AYAFUI KURUSHIMI NAYAMI KEHASHII HEDATEFUSAGU SEEMAI

Tiếng Nhật (On): AKU YAKU AI A

Quan Thoại: è

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lựu [ liù ]

586F, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Xem thêm:

nhân, nhơn [ rén ]

4EBA, tổng 2 nét, bộ nhân 人 (+0 nét)

Nghĩa: người

Xem thêm:

冤苦
oan khổ

Quảng Cáo

học hán việt