Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31768

UTF-8: E7B098

UTF-32: 7C18

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Định nghĩa tiếng Anh: musical instrument like pan-pipes, bamboo flute

Tiếng Nhật: ショウ ふえ しょうのふえ

Tiếng Nhật (Kun): FUE

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: xiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

y, ế [ yī , yì ]

533B, tổng 7 nét, bộ hễ 匸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chữa bệnh ; 2. thầy thuốc

Xem thêm:

哨子
sáo tử

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng