Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31776

UTF-8: E7B0A0

UTF-32: 7C20

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: an ancient vessel used for holding boiled grain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiện [ shàn , zhǎn ]

6A3F, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

binh [ bīng ]

5175, tổng 7 nét, bộ bát 八 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vũ khí ; 2. quân lính ; 3. quân sự

Xem thêm:

dịch [ shì , yì ]

91B3, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn