Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 簥 - kiểu | 簥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31781

UTF-8: E7B0A5

UTF-32: 7C25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu1

Định nghĩa tiếng Anh: a large pipe; a farm tool

Pinyin: jiāo

Tiếng Nhật: キョウ ギョウ

Tiếng Nhật (On): KYOU GYOU

Quan Thoại: jiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lâu [ lóu ]

877C, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: 1. (xem: lâu cô 蛄,蛄) ; 2. (xem: lâu quắc 蟈,蝈)

Xem thêm:

giáp, hạp, hiệp [ ]

57C9, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

81AD, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú