Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31786

UTF-8: E7B0AA

UTF-32: 7C2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam1

Định nghĩa tiếng Anh: hairpin, clasp; wear in hair

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zān,zǎn

Tiếng Nhật: シン サン ザン かんざし

Tiếng Nhật (Kun): KANZASHI

Tiếng Nhật (On): SHIN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CAM

Quan Thoại: zān

Âm thời Đường: *jrim

Tiếng Việt: trâm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

安人
an nhân

Xem thêm:

tông [ zōng ]

9A23, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: lông bờm ngựa

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng