Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31787

UTF-8: E7B0AB

UTF-32: 7C2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Định nghĩa tiếng Anh: musical instrument like pan-pipes, bamboo flute

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiāo,xiǎo

Tiếng Nhật: ショウ ふえ

Tiếng Nhật (Kun): FUE

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: xiāo

Âm thời Đường: *seu

Tiếng Việt: tiêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

si, sỉ [ lí , shāi , shī , xǐ ]

91C3, tổng 26 nét, bộ dậu 酉 (+19 nét)

Nghĩa: lấy cái rây lọc rượu

Quảng Cáo

cửa kính quận 10