Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+19 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 37315

UTF-8: E98783

UTF-32: 91C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: strain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shī,shāi,

Tiếng Nhật: ショ こす したむ しぼる わける

Tiếng Nhật (Kun): KOSU

Tiếng Nhật (On): SHI SHO SO

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hào [ ]

7354, tổng 14 nét, bộ khuyển 犬 (+11 nét)

Xem thêm:

như [ rú ]

4F9E, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Quảng Cáo

tiếng jrai