Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 釃 - si | sỉ | 釃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+19 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 37315

UTF-8: E98783

UTF-32: 91C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: strain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shī,shāi,

Tiếng Nhật: ショ こす したむ しぼる わける

Tiếng Nhật (Kun): KOSU

Tiếng Nhật (On): SHI SHO SO

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shāi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

恭喜
cung hỉ

Xem thêm:

hiếp [ xié , xiè ]

8107, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sườn, hai bên ngực ; 2. bức hiếp

Xem thêm:

hoa [ huā , huá ]

8B41, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: ầm ĩ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính thủ đức